Trang chủ7357 • TYO
add
Geocode Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.592,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.581,00 ¥ - 1.631,00 ¥
Phạm vi một năm
576,00 ¥ - 1.705,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,52 T JPY
Số lượng trung bình
3,67 N
Tỷ số P/E
88,59
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 538,00 Tr | 28,71% |
Chi phí hoạt động | 317,00 Tr | 54,63% |
Thu nhập ròng | -41,00 Tr | -356,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,62 | -298,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,25 Tr | -352,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 12,35% |
Tổng tài sản | 2,81 T | 52,94% |
Tổng nợ | 1,59 T | 139,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,00 Tr | -356,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2005
Trang web
Nhân viên
128