Trang chủ7373 • TYO
add
Aidma Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.297,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.291,00 ¥ - 1.372,00 ¥
Phạm vi một năm
1.287,00 ¥ - 3.255,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,87 T JPY
Số lượng trung bình
127,38 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 T | 9,49% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 20,62% |
Thu nhập ròng | 368,00 Tr | -19,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,43 | -26,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 805,00 Tr | -8,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,83 T | -1,80% |
Tổng tài sản | 10,69 T | 4,33% |
Tổng nợ | 3,10 T | -10,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 368,00 Tr | -19,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 2008
Trang web
Nhân viên
429