Trang chủ7446 • TYO
add
Tohoku Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.330,00 ¥ - 4.330,00 ¥
Phạm vi một năm
3.650,00 ¥ - 4.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 T JPY
Số lượng trung bình
383,00
Tỷ số P/E
7,30
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,88 T | -0,81% |
Chi phí hoạt động | 667,00 Tr | -1,19% |
Thu nhập ròng | 196,00 Tr | 117,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,21 | 121,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 283,25 Tr | 80,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | 13,51% |
Tổng tài sản | 20,52 T | 3,64% |
Tổng nợ | 12,34 T | 0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 900,96 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,00 Tr | 117,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 2, 1953
Trang web
Nhân viên
245