Trang chủ7460 • TYO
add
Yagi & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.980,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.930,00 ¥ - 4.005,00 ¥
Phạm vi một năm
1.931,00 ¥ - 4.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,97 T JPY
Số lượng trung bình
8,05 N
Tỷ số P/E
7,67
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,82 T | 6,64% |
Chi phí hoạt động | 6,11 T | 9,75% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | 53,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,99 | 43,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 T | 51,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,05 T | 1,76% |
Tổng tài sản | 84,22 T | 5,90% |
Tổng nợ | 38,18 T | 2,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | 53,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trang web
Nhân viên
768