Trang chủ7513 • TYO
add
Kojima Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.269,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.266,00 ¥ - 1.283,00 ¥
Phạm vi một năm
938,00 ¥ - 1.395,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
99,18 T JPY
Số lượng trung bình
150,75 N
Tỷ số P/E
19,60
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,27 T | 5,25% |
Chi phí hoạt động | 17,98 T | 3,60% |
Thu nhập ròng | 1,99 T | -4,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -9,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,23 T | 0,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,14 T | 12,43% |
Tổng tài sản | 120,08 T | 3,90% |
Tổng nợ | 48,54 T | 1,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 T | -4,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
2.919