Trang chủ7562 • TYO
add
Anrakutei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.690,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.680,00 ¥ - 3.715,00 ¥
Phạm vi một năm
3.490,00 ¥ - 3.885,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,04 T JPY
Số lượng trung bình
4,83 N
Tỷ số P/E
36,17
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,75 T | 2,34% |
Chi phí hoạt động | 4,37 T | 0,69% |
Thu nhập ròng | 248,00 Tr | 65,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | 61,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 608,25 Tr | 28,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,52 T | 38,74% |
Tổng tài sản | 25,76 T | 11,21% |
Tổng nợ | 17,80 T | 13,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,00 Tr | 65,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
462