Trang chủ7609 • TYO
add
Daitron Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.961,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.852,00 ¥ - 2.957,00 ¥
Phạm vi một năm
1.530,00 ¥ - 3.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,10 T JPY
Số lượng trung bình
77,24 N
Tỷ số P/E
12,37
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,34 T | 12,57% |
Chi phí hoạt động | 4,12 T | 21,11% |
Thu nhập ròng | 1,44 T | -20,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -29,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,08 T | -15,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,80 T | 11,46% |
Tổng tài sản | 79,30 T | 8,40% |
Tổng nợ | 43,71 T | 8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 T | -20,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 1952
Trang web
Nhân viên
1.117