Trang chủ7610 • TPE
add
Lianyou Metals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
655,00 NT$
Phạm vi một năm
88,80 NT$ - 655,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,82 T TWD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
122,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 516,38 Tr | 208,40% |
Chi phí hoạt động | 48,98 Tr | 162,61% |
Thu nhập ròng | 166,17 Tr | 2.369,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,18 | 700,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,70 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,56 Tr | 1.562,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,17 Tr | 208,18% |
Tổng tài sản | 3,02 T | 59,69% |
Tổng nợ | 1,41 T | 28,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,17 Tr | 2.369,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,15 Tr | -1.429,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,28 Tr | -375,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,53 Tr | -8,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,96 Tr | -907,79% |
Dòng tiền tự do | -219,68 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web