Trang chủ7618 • HKG
add
JINGDONG Industrials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,23 $
Mức chênh lệch một ngày
13,73 $ - 14,70 $
Phạm vi một năm
10,60 $ - 16,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,56 T HKD
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
14,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,85 T | 16,33% |
Chi phí hoạt động | 920,30 Tr | 37,21% |
Thu nhập ròng | 931,20 Tr | 295,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,59 | 240,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,26 Tr | -15,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,47 T | 39,51% |
Tổng tài sản | 19,25 T | 31,35% |
Tổng nợ | 8,04 T | -43,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 931,20 Tr | 295,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 898,47 Tr | 44,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 T | -225,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 T | 20.894,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 828,62 Tr | -45,61% |
Dòng tiền tự do | 50,72 Tr | -72,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
2.419