Trang chủ7681 • TYO
add
Leoclan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
911,00 ¥
Phạm vi một năm
850,00 ¥ - 1.319,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 T JPY
Số lượng trung bình
750,00
Tỷ số P/E
23,02
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,37 T | 227,09% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | 132,82% |
Thu nhập ròng | -79,00 Tr | 51,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,76 | 85,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,25 Tr | 118,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.142,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 T | 33,88% |
Tổng tài sản | 21,23 T | 125,17% |
Tổng nợ | 15,59 T | 294,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,00 Tr | 51,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 2001
Trang web
Nhân viên
155