Trang chủ7686 • TYO
add
HitoMile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
411,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 415,00 ¥
Phạm vi một năm
404,00 ¥ - 517,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,06 T JPY
Số lượng trung bình
19,61 N
Tỷ số P/E
18,80
Tỷ lệ cổ tức
4,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,54 T | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 10,14 T | 33,83% |
Thu nhập ròng | 410,00 Tr | 5,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -593,25 Tr | -149,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 T | 9,15% |
Tổng tài sản | 42,32 T | 6,24% |
Tổng nợ | 37,78 T | 6,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 410,00 Tr | 5,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
1.992