Trang chủ7695 • TYO
add
Koukandekirukun Inc
Giá đóng cửa hôm trước
753,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
753,00 ¥ - 763,00 ¥
Phạm vi một năm
740,33 ¥ - 980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 T JPY
Số lượng trung bình
7,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,56 T | 22,95% |
Chi phí hoạt động | 690,00 Tr | 29,21% |
Thu nhập ròng | 85,00 Tr | -30,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | -43,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,50 Tr | -15,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 152,71% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 43,23% |
Tổng nợ | 3,30 T | 43,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,00 Tr | -30,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
170