Trang chủ7719 • TYO
add
TOKYO KOKI CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
640,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
656,00 ¥ - 740,00 ¥
Phạm vi một năm
201,00 ¥ - 983,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 T JPY
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
40,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 64,89% |
Chi phí hoạt động | 376,00 Tr | 35,74% |
Thu nhập ròng | 22,00 Tr | 257,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | 195,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,00 Tr | 131,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 T | 207,34% |
Tổng tài sản | 4,82 T | 41,75% |
Tổng nợ | 3,08 T | 61,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,00 Tr | 257,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1923
Trang web
Nhân viên
127