Trang chủ7721 • TPE
add
Microprogram Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
81,70 NT$ - 87,10 NT$
Phạm vi một năm
45,05 NT$ - 93,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 T TWD
Số lượng trung bình
764,77 N
Tỷ số P/E
155,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,95 Tr | -13,97% |
Chi phí hoạt động | 84,99 Tr | 9,36% |
Thu nhập ròng | 8,13 Tr | 29,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,81 | 50,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,02 Tr | 35,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 756,67 Tr | 24,86% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 23,95% |
Tổng nợ | 320,14 Tr | 14,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,13 Tr | 29,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,86 Tr | -0,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,85 Tr | 95,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,89 Tr | -104,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,00 N | 99,81% |
Dòng tiền tự do | -138,72 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Nhân viên
187