Trang chủ7725 • TYO
add
Inter Action Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.611,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.601,00 ¥ - 1.727,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,00 ¥ - 1.769,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,50 T JPY
Số lượng trung bình
92,77 N
Tỷ số P/E
30,46
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 24,69% |
Chi phí hoạt động | 465,74 Tr | 16,98% |
Thu nhập ròng | 270,59 Tr | 251,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,23 | 181,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,95 Tr | 224,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,31 T | -9,49% |
Tổng tài sản | 12,36 T | -8,95% |
Tổng nợ | 1,61 T | -13,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,59 Tr | 251,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
117