Trang chủ7740 • TPE
add
Seetel New Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
180,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
178,00 NT$ - 180,50 NT$
Phạm vi một năm
135,50 NT$ - 277,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,47 T TWD
Số lượng trung bình
330,96 N
Tỷ số P/E
36,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | 1.461,52% |
Chi phí hoạt động | 117,55 Tr | 120,82% |
Thu nhập ròng | 88,48 Tr | 3.988,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | 162,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 282,43 Tr | 535,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | 147,47% |
Tổng tài sản | 8,87 T | 384,12% |
Tổng nợ | 7,33 T | 539,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,48 Tr | 3.988,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,09 Tr | 209,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -180,27 Tr | -2,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,55 Tr | 268,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,11 Tr | 233,13% |
Dòng tiền tự do | 28,50 Tr | 125,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
123