Trang chủ7749 • TPE
add
Intelligo Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
404,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
404,00 NT$ - 416,50 NT$
Phạm vi một năm
347,50 NT$ - 716,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,22 T TWD
Số lượng trung bình
236,96 N
Tỷ số P/E
37,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,81 Tr | 46,20% |
Chi phí hoạt động | 188,67 Tr | 29,09% |
Thu nhập ròng | 124,07 Tr | 16,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,70 | -20,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,05 Tr | 25,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 T | 189,21% |
Tổng tài sản | 4,17 T | 178,25% |
Tổng nợ | 429,47 Tr | 66,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,07 Tr | 16,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 300,98 Tr | 3,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -519,72 Tr | -1.596,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,42 Tr | -24,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -249,71 Tr | -209,54% |
Dòng tiền tự do | 263,40 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
158