Trang chủ7750 • TPE
add
Syntec Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.660,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
1.610,00 NT$ - 1.675,00 NT$
Phạm vi một năm
698,00 NT$ - 1.710,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
118,90 T TWD
Số lượng trung bình
403,95 N
Tỷ số P/E
48,92
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,69 T | 38,28% |
Chi phí hoạt động | 811,19 Tr | 0,21% |
Thu nhập ròng | 837,96 Tr | 192,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,68 | 111,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,32 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 911,72 Tr | 144,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,71 T | 311,48% |
Tổng tài sản | 17,66 T | 87,23% |
Tổng nợ | 6,29 T | 38,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 837,96 Tr | 192,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 976,92 Tr | 56,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,64 Tr | -213,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -374,82 Tr | -314,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 568,06 Tr | 37,07% |
Dòng tiền tự do | 479,84 Tr | -1,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web