Trang chủ7769 • TPE
add
HonPrecision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.295,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
4.335,00 NT$ - 4.525,00 NT$
Phạm vi một năm
2.705,00 NT$ - 4.895,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
809,68 T TWD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
59,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,28 T | 87,00% |
Chi phí hoạt động | 748,77 Tr | 52,86% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 88,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,01 | 0,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 22,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 T | 87,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,23 T | 574,21% |
Tổng tài sản | 73,27 T | 235,09% |
Tổng nợ | 15,24 T | 87,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 88,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,23 T | 2.835,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,93 Tr | -91,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,46 T | 22.175,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,02 T | 62.762,35% |
Dòng tiền tự do | 2,79 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
429