Trang chủ7781 • TYO
add
Hirayama Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.446,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.442,00 ¥ - 1.448,00 ¥
Phạm vi một năm
960,00 ¥ - 1.634,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,76 T JPY
Số lượng trung bình
11,85 N
Tỷ số P/E
10,63
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,52 T | 3,43% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 4,65% |
Thu nhập ròng | 365,00 Tr | 30,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,83 | 25,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 593,50 Tr | 28,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 T | 7,15% |
Tổng tài sản | 13,09 T | 3,72% |
Tổng nợ | 7,64 T | -2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,00 Tr | 30,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
3.379