Trang chủ7805 • TYO
add
Printnet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
750,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
750,00 ¥ - 759,00 ¥
Phạm vi một năm
623,00 ¥ - 771,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T JPY
Số lượng trung bình
7,71 N
Tỷ số P/E
8,81
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 2,34% |
Chi phí hoạt động | 368,00 Tr | 3,66% |
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | -53,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | -54,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,25 Tr | 22,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | -2,88% |
Tổng tài sản | 7,86 T | 6,48% |
Tổng nợ | 3,46 T | 2,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | -53,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
256