Trang chủ7810 • TYO
add
Công ty Crossfor
Giá đóng cửa hôm trước
183,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
183,00 ¥ - 187,00 ¥
Phạm vi một năm
141,00 ¥ - 409,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 T JPY
Số lượng trung bình
258,70 N
Tỷ số P/E
113,62
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | 40,65% |
Chi phí hoạt động | 339,00 Tr | 21,51% |
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | 33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,20 | -5,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,50 Tr | 53,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 30,46% |
Tổng tài sản | 6,10 T | 22,59% |
Tổng nợ | 4,27 T | 34,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
69