Trang chủ7823 • TPE
add
CyCraft Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
80,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
79,50 NT$ - 79,90 NT$
Phạm vi một năm
75,20 NT$ - 165,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T TWD
Số lượng trung bình
29,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,75 Tr | 30,93% |
Chi phí hoạt động | 77,01 Tr | 8,76% |
Thu nhập ròng | 15,66 Tr | 4,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,30 | -20,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,41 Tr | 101,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,15 Tr | 81,87% |
Tổng tài sản | 600,82 Tr | 39,13% |
Tổng nợ | 293,25 Tr | 3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,66 Tr | 4,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,98 Tr | -181,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,03 Tr | -167,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,84 Tr | -5,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,88 Tr | -191,90% |
Dòng tiền tự do | -28,96 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
130