Trang chủ7999 • TYO
add
Mutoh Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.580,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.580,00 ¥ - 7.580,00 ¥
Phạm vi một năm
2.570,00 ¥ - 7.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,32 T JPY
Số lượng trung bình
16,80 N
Tỷ số P/E
79,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,41 T | -6,33% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 3,45% |
Thu nhập ròng | 171,00 Tr | -37,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,88 | -33,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 328,25 Tr | -29,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,44 T | 6,56% |
Tổng tài sản | 30,16 T | 0,42% |
Tổng nợ | 5,23 T | -0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,00 Tr | -37,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
595