Trang chủ7ES1 • FRA
add
Eastern Water Resources Development and Management Non-Voting DR
Giá đóng cửa hôm trước
0,064 €
Mức chênh lệch một ngày
0,063 € - 0,063 €
Phạm vi một năm
0,029 € - 0,074 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,56 Tr | -9,16% |
Chi phí hoạt động | 128,70 Tr | 0,70% |
Thu nhập ròng | 13,85 Tr | -32,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | -26,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,16 Tr | -1,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,99 Tr | -79,79% |
Tổng tài sản | 27,79 T | -6,02% |
Tổng nợ | 16,24 T | -9,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,85 Tr | -32,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 427,97 Tr | 197,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,37 Tr | 58,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -249,33 Tr | 39,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,73 Tr | 95,66% |
Dòng tiền tự do | 180,08 Tr | 179,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 10, 1992
Trang web
Nhân viên
233