Trang chủ7NV • FRA
add
National Vision Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,40 €
Mức chênh lệch một ngày
21,00 € - 21,80 €
Phạm vi một năm
9,50 € - 25,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T USD
Số lượng trung bình
51,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 503,41 Tr | 15,12% |
Chi phí hoạt động | 283,88 Tr | 11,06% |
Thu nhập ròng | 3,32 Tr | 111,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,66 | 110,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 475,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,29 Tr | 66,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,71 Tr | -47,66% |
Tổng tài sản | 1,98 T | -1,20% |
Tổng nợ | 1,11 T | -6,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 869,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,32 Tr | 111,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,16 Tr | -56,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,32 Tr | 27,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,11 Tr | -53,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,27 Tr | -132,20% |
Dòng tiền tự do | -5,10 Tr | -145,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.138