Trang chủ7NY0 • FRA
add
Nyesa Valores Corporacion
Giá đóng cửa hôm trước
0,0045 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0013 € - 0,0046 €
Phạm vi một năm
0,0013 € - 0,029 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,12 Tr EUR
Số lượng trung bình
15,00 N
Tỷ số P/E
57,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 Tr | -4,46% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 18,06% |
Thu nhập ròng | 72,88 N | 103,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | 103,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,40 N | -37,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 96,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 Tr | -11,13% |
Tổng tài sản | 50,09 Tr | 25,56% |
Tổng nợ | 30,88 Tr | -30,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,88 N | 103,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,57 Tr | -83,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,26 Tr | -729,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,76 Tr | 2.054,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,37 N | 21,98% |
Dòng tiền tự do | -4,13 Tr | -7.289,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 1950
Trang web
Nhân viên
79