Trang chủ7Q4 • FRA
add
edyoutec Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0088 € - 0,0088 €
Phạm vi một năm
0,0088 € - 0,080 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 Tr | -66,16% |
Chi phí hoạt động | 10,72 Tr | 49,38% |
Thu nhập ròng | -29,60 Tr | -444,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,60 N | -1.508,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,86 Tr | -517,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 547,09 N | -46,46% |
Tổng tài sản | 87,27 Tr | -28,34% |
Tổng nợ | 35,31 Tr | -12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,60 Tr | -444,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 790,23 N | 125,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,85 N | 91,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,05 N | -101,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,91 N | 112,82% |
Dòng tiền tự do | 2,87 Tr | 163,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
23