Trang chủ7V0 • ETR
add
Darwin AG
Giá đóng cửa hôm trước
8,40 €
Mức chênh lệch một ngày
8,55 € - 8,80 €
Phạm vi một năm
5,85 € - 11,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
101,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,39%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,75 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,17 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 13,59 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -265,96 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,33 Tr | — |
Tổng tài sản | 135,48 Tr | — |
Tổng nợ | 31,68 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
177