Trang chủ7XH • FRA
add
Rana Gruber ASA
Giá đóng cửa hôm trước
6,91 €
Phạm vi một năm
5,27 € - 7,25 €
Số lượng trung bình
57,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,12 Tr | -6,78% |
Chi phí hoạt động | 250,54 Tr | 17,42% |
Thu nhập ròng | 23,66 Tr | -55,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,73 | -52,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | -53,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,07 Tr | 9,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,87 Tr | 37,11% |
Tổng tài sản | 1,82 T | 9,01% |
Tổng nợ | 785,77 Tr | 6,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,66 Tr | -55,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,82 Tr | 162,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,78 Tr | -176,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,34 Tr | -17,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,19 Tr | 405,55% |
Dòng tiền tự do | 182,20 Tr | 16,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
338