Trang chủ7XY • FRA
add
Swedencare AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,54 €
Phạm vi một năm
2,08 € - 4,26 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 681,40 Tr | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 349,00 Tr | 6,96% |
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | -31,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,41 | -33,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | -38,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,10 Tr | -19,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,00 Tr | -44,86% |
Tổng tài sản | 9,51 T | -7,82% |
Tổng nợ | 2,84 T | 24,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | -31,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,70 Tr | -45,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,90 Tr | -0,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,60 Tr | 10,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,10 Tr | -568,25% |
Dòng tiền tự do | 79,32 Tr | 304,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
613