Trang chủ7YS0 • FRA
add
Element79 Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0025 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,0025 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,048 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,18 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 365,70 N | -79,60% |
Thu nhập ròng | -200,26 N | 89,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 Tr | 300,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,34 N | -31,16% |
Tổng tài sản | 7,08 Tr | -55,52% |
Tổng nợ | 5,13 Tr | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -200,26 N | 89,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -224,19 N | 34,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,50 N | 141,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -179,70 N | -1.321,25% |
Dòng tiền tự do | -150,98 N | 58,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web