Trang chủ7Z6 • FRA
add
Coegin Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 €
Mức chênh lệch một ngày
0,38 € - 0,38 €
Phạm vi một năm
0,24 € - 0,85 €
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 6,10 Tr | -14,48% |
Thu nhập ròng | -6,90 Tr | 2,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,62 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,13 Tr | 4,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,92 Tr | -59,74% |
Tổng tài sản | 13,34 Tr | -50,66% |
Tổng nợ | 8,60 Tr | 383,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -209,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,90 Tr | 2,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,43 Tr | 27,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,00 Tr | -69,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 553,00 N | -94,58% |
Dòng tiền tự do | 3,12 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3