Trang chủ7ZH • FRA
add
Investar Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,80 €
Mức chênh lệch một ngày
23,40 € - 23,40 €
Phạm vi một năm
13,30 € - 25,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
394,46 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,25 Tr | 14,82% |
Chi phí hoạt động | 16,23 Tr | 0,99% |
Thu nhập ròng | 5,94 Tr | -2,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,54 | -15,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | -10,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,16 Tr | 17,84% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 4,05% |
Tổng nợ | 2,53 T | 2,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,94 Tr | -2,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,62 Tr | 1.344,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,88 Tr | -262,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,39 Tr | 137,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,13 Tr | 110,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
323