Trang chủ7ZT • FRA
add
Hamlet BioPharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 €
Phạm vi một năm
0,33 € - 0,83 €
Số lượng trung bình
1,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,58 Tr | 7,58% |
Thu nhập ròng | -15,43 Tr | -7,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,03 Tr | -9,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,64 Tr | -45,25% |
Tổng tài sản | 46,20 Tr | -38,39% |
Tổng nợ | 7,59 Tr | 46,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,43 Tr | -7,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,56 Tr | 8,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,00 N | -1.316,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,91 Tr | -185,85% |
Dòng tiền tự do | -6,22 Tr | 14,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
7