Trang chủ8011 • TPE
add
Tai Tung Communication Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,50 NT$
Phạm vi một năm
19,15 NT$ - 25,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T TWD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
16,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 517,52 Tr | 6,88% |
Chi phí hoạt động | 69,19 Tr | -8,98% |
Thu nhập ròng | 50,63 Tr | -81,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,78 | -82,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,79 Tr | 55,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | 98,32% |
Tổng tài sản | 7,39 T | 1,99% |
Tổng nợ | 3,44 T | 3,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,63 Tr | -81,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 273,26 Tr | 213,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,28 Tr | -123,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,45 Tr | 137,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,48 Tr | 500,68% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 40.802,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
440