Trang chủ8012 • TADAWUL
add
Aljazira Takaful Taawuni Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
11,62 SAR
Mức chênh lệch một ngày
11,47 SAR - 11,65 SAR
Phạm vi một năm
10,36 SAR - 14,58 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
759,66 Tr SAR
Số lượng trung bình
107,65 N
Tỷ số P/E
19,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,04 Tr | 24,44% |
Chi phí hoạt động | 2,43 Tr | 101,77% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | 22,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,19 | -1,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,41 Tr | 20,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 308,90 Tr | -28,43% |
Tổng tài sản | 3,05 T | -1,22% |
Tổng nợ | 2,04 T | -3,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | 22,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,10 Tr | -176,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,34 Tr | 157,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 773,00 N | 104,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,99 Tr | -126,81% |
Dòng tiền tự do | -8,56 Tr | 72,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
219