Trang chủ8033 • TPE
add
Thunder Tiger Corp
Giá đóng cửa hôm trước
148,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
148,00 NT$ - 159,00 NT$
Phạm vi một năm
56,50 NT$ - 191,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
23,66 T TWD
Số lượng trung bình
3,33 Tr
Tỷ số P/E
267,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,60 Tr | 5,95% |
Chi phí hoạt động | 162,13 Tr | 15,62% |
Thu nhập ròng | -23,08 Tr | -174,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,70 | -170,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,57 Tr | -140,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,99 Tr | -3,45% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 16,50% |
Tổng nợ | 1,00 T | -14,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,08 Tr | -174,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,30 Tr | 27,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,82 Tr | -153,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,80 Tr | 14,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,98 Tr | -130,16% |
Dòng tiền tự do | -148,02 Tr | -127,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Nhân viên
208