Trang chủ8046 • TPE
add
Nan Ya Printed Circuit Board Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
721,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
708,00 NT$ - 749,00 NT$
Phạm vi một năm
84,20 NT$ - 749,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
467,82 T TWD
Số lượng trung bình
17,56 Tr
Tỷ số P/E
240,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,16 T | 41,86% |
Chi phí hoạt động | 435,22 Tr | 6,78% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 572,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,76 | 374,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,86 | 564,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 131,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,71 T | -5,28% |
Tổng tài sản | 61,21 T | -2,75% |
Tổng nợ | 15,08 T | -13,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 646,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 572,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,75 T | 55,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -632,74 Tr | 8,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,53 Tr | 79,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,37 T | 128,79% |
Dòng tiền tự do | 2,24 T | 65,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
13.451