Trang chủ8048 • HKG
add
Yu Tak International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,06 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,86 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,01 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | 315,71% |
Tổng tài sản | 58,31 Tr | 18,55% |
Tổng nợ | 43,19 Tr | 48,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,70 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,65 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 814,50 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,35 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
30