Trang chủ8050 • TADAWUL
add
Salama Cooperative Insurance Compny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
8,09 SAR
Mức chênh lệch một ngày
7,99 SAR - 8,17 SAR
Phạm vi một năm
7,20 SAR - 15,66 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
243,30 Tr SAR
Số lượng trung bình
126,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,72 Tr | 9,79% |
Chi phí hoạt động | 27,00 N | 100,05% |
Thu nhập ròng | -42,98 Tr | -1.660,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,60 | -1.522,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,11 Tr | -3.192,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,75 Tr | 16,42% |
Tổng tài sản | 808,78 Tr | 8,49% |
Tổng nợ | 538,88 Tr | 9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,98 Tr | -1.660,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,85 Tr | 212,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,02 Tr | 87,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -568,00 N | -33,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,30 Tr | 424,98% |
Dòng tiền tự do | 40,18 Tr | -56,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web