Trang chủ8072 • TPE
add
Avtech
Giá đóng cửa hôm trước
29,90 NT$
Phạm vi một năm
26,35 NT$ - 55,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T TWD
Số lượng trung bình
253,28 N
Tỷ số P/E
26,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 377,70 Tr | 60,95% |
Chi phí hoạt động | 35,10 Tr | -1,36% |
Thu nhập ròng | 43,62 Tr | 33,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,55 | -17,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,12 Tr | 1.470,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -12,19% |
Tổng tài sản | 2,64 T | 0,72% |
Tổng nợ | 255,07 Tr | 0,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,62 Tr | 33,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,30 Tr | -162,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,49 Tr | -91,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,00 N | 194,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,44 Tr | -101,48% |
Dòng tiền tự do | -32,31 Tr | -264,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
365