Trang chủ8110 • TPE
add
Walton Advanced Engineering Inc
Giá đóng cửa hôm trước
46,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,10 NT$ - 48,80 NT$
Phạm vi một năm
11,55 NT$ - 88,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
25,01 T TWD
Số lượng trung bình
16,92 Tr
Tỷ số P/E
19,55
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | -0,89% |
Chi phí hoạt động | 222,14 Tr | 108,84% |
Thu nhập ròng | 604,19 Tr | 1.609,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,36 | 1.625,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 356,48 Tr | -29,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 T | 39,69% |
Tổng tài sản | 16,53 T | 2,19% |
Tổng nợ | 4,26 T | -24,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 604,19 Tr | 1.609,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 442,12 Tr | -30,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,14 Tr | 35,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -406,13 Tr | -482,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,21 Tr | -106,48% |
Dòng tiền tự do | -366,40 Tr | -184,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.139