Trang chủ8112 • TPE
add
Supreme Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
85,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
84,40 NT$ - 86,80 NT$
Phạm vi một năm
41,00 NT$ - 97,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
46,28 T TWD
Số lượng trung bình
24,41 Tr
Tỷ số P/E
18,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,33 T | 38,82% |
Chi phí hoạt động | 594,95 Tr | 7,06% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 4.454,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | 3.050,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,63 T | 349,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,01 T | 90,90% |
Tổng tài sản | 84,67 T | 48,32% |
Tổng nợ | 64,28 T | 72,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 522,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 4.454,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,64 T | -338,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,16 Tr | -663,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,12 T | 333,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,78 T | 472,93% |
Dòng tiền tự do | -17,25 T | -351,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
300