Trang chủ8114 • TPE
add
Posiflex Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
174,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
174,00 NT$ - 178,50 NT$
Phạm vi một năm
162,50 NT$ - 331,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,53 T TWD
Số lượng trung bình
485,07 N
Tỷ số P/E
9,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 T | -40,74% |
Chi phí hoạt động | 715,14 Tr | -37,05% |
Thu nhập ròng | 286,38 Tr | -27,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,89 | 22,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,66 | -41,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 604,68 Tr | -46,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,35 T | 66,49% |
Tổng tài sản | 19,87 T | 12,63% |
Tổng nợ | 5,04 T | -48,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 286,38 Tr | -27,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 522,99 Tr | -48,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 444,80 Tr | 917,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,00 N | 99,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 T | 86,48% |
Dòng tiền tự do | 272,39 Tr | -65,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 1984
Trang web
Nhân viên
410