Trang chủ8125 • TYO
add
Wakita & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.851,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.845,00 ¥ - 1.856,00 ¥
Phạm vi một năm
1.617,00 ¥ - 2.143,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
96,34 T JPY
Số lượng trung bình
186,14 N
Tỷ số P/E
26,55
Tỷ lệ cổ tức
5,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,20 T | 3,46% |
Chi phí hoạt động | 6,21 T | 9,30% |
Thu nhập ròng | 635,00 Tr | 27,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,62 | 23,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | 2,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,27 T | -24,20% |
Tổng tài sản | 146,87 T | 0,58% |
Tổng nợ | 43,69 T | -0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 635,00 Tr | 27,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 5, 1949
Trang web
Nhân viên
1.842