Trang chủ8131 • TPE
add
Formosa Advanced Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
60,40 NT$ - 62,50 NT$
Phạm vi một năm
24,90 NT$ - 85,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,84 T TWD
Số lượng trung bình
5,47 Tr
Tỷ số P/E
44,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | 37,09% |
Chi phí hoạt động | 92,24 Tr | -9,39% |
Thu nhập ròng | 401,34 Tr | 173,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,59 | 99,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 531,12 Tr | 129,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 T | -14,76% |
Tổng tài sản | 13,92 T | 11,13% |
Tổng nợ | 1,67 T | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 442,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 401,34 Tr | 173,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 331,03 Tr | -20,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,52 Tr | -118,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,87 Tr | 0,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,36 Tr | -102,11% |
Dòng tiền tự do | -133,36 Tr | -150,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.367