Trang chủ8158 • TYO
add
Soda Nikka Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.032,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.024,00 ¥ - 1.039,00 ¥
Phạm vi một năm
975,00 ¥ - 1.232,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,52 T JPY
Số lượng trung bình
89,84 N
Tỷ số P/E
10,62
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,21 T | 0,31% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | -4,92% |
Thu nhập ròng | 643,00 Tr | 23,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 854,75 Tr | 33,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,96 T | -3,08% |
Tổng tài sản | 83,80 T | 2,57% |
Tổng nợ | 50,76 T | -2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 643,00 Tr | 23,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 1947
Trang web
Nhân viên
411