Trang chủ8194 • TYO
add
Life Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.698,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.713,00 ¥ - 2.749,00 ¥
Phạm vi một năm
1.970,00 ¥ - 2.806,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
246,35 T JPY
Số lượng trung bình
180,31 N
Tỷ số P/E
12,51
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,89 T | 1,97% |
Chi phí hoạt động | 69,33 T | 3,29% |
Thu nhập ròng | 5,91 T | 15,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | 12,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,01 T | -5,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,59 T | 217,86% |
Tổng tài sản | 335,25 T | 9,55% |
Tổng nợ | 179,71 T | 7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,91 T | 15,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 10, 1956
Trang web
Nhân viên
7.391