Trang chủ8210 • TPE
add
Chenbro Micom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
992,00 NT$
Phạm vi một năm
218,50 NT$ - 1.110,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
124,32 T TWD
Số lượng trung bình
2,99 Tr
Tỷ số P/E
34,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,74 T | 74,39% |
Chi phí hoạt động | 646,53 Tr | 74,31% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 126,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,86 | 30,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,61 | 120,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 T | 118,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 T | 30,27% |
Tổng tài sản | 23,46 T | 40,93% |
Tổng nợ | 12,38 T | 31,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 126,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | 53,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,26 Tr | 84,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,56 Tr | 124,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 T | 357,10% |
Dòng tiền tự do | 799,35 Tr | 68,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.439